Bảng giá theo người dùng, đã gồm VAT
Năm gói cho tổng đài, đa kênh, AI và toàn diện. Chọn gói để mở trang sản phẩm và thêm vào giỏ, hoặc dùng máy tính chi tiết bên dưới cho đầu số và dịch vụ kèm theo.
Minh bạch theo người dùng, đã gồm VAT
Gồm ba phần: phí duy trì theo người dùng, phí thiết lập một lần và các dịch vụ đi kèm (đầu số, định danh, vận hành, tài nguyên mua thêm). Gói càng cao bao gồm toàn bộ gói thấp hơn.
1. Phí duy trì theo người dùng
Mini
Dưới 3 người dùng, chỉ nghe gọi
- Tổng đài, softphone web + app
- Ghi âm, nhật ký cuộc gọi
- Không chat đa kênh
- Không AI
Tổng đài
Call center đầy đủ
- Toàn bộ mục 1 · Tổng đài
- SMS, API / webhook
- Ứng dụng di động native
- Không AI trên cuộc gọi
Tổng đài + Đa kênh
Thêm chat, gọi video nội bộ, DMS
- Toàn bộ gói Tổng đài
- Chat nhóm, thread, trợ lý AI trong chat
- Tài liệu, sơ đồ tổ chức
- Không AI trên cuộc gọi
Tổng đài AI
Phân tích cuộc gọi + hồ sơ khách hàng
- Toàn bộ gói Tổng đài
- STT tiếng Việt, phân tích LLM, thẻ, KPI
- Khách hàng tích hợp cuộc gọi, đối soát
- 4.000 phút phân tích / người / tháng
Toàn diện
Tất cả + workflow tự động
- Toàn bộ gói Tổng đài AI
- Chat đa kênh, gọi video, DMS
- Workflow engine, kho dữ liệu BI
- 4.000 phút phân tích / người / tháng
2. Phí thiết lập hệ thống (một lần)
Theo tổng số người dùng tại thời điểm triển khai. Mở rộng thêm người dùng sau này tính theo cột "Mở thêm".
| Quy mô (người dùng) | Gói không AI | Gói có AI | Phí mở thêm (không AI) |
|---|---|---|---|
| Dưới 3 | 1.100.000₫ | — | — |
| 3 – 5 | 880.000₫ | 1.650.000₫ | 220.000₫ |
| 6 – 10 | 880.000₫ | 2.200.000₫ | 550.000₫ |
| 11 – 20 | 1.650.000₫ | 4.400.000₫ | 880.000₫ |
| 21 – 50 | 2.200.000₫ | 6.600.000₫ | 1.100.000₫ |
| 51 – 100 | 4.400.000₫ | 8.800.000₫ | 2.200.000₫ |
| Trên 100 | 5.500.000₫ | 22.000.000₫ | 4.400.000₫ |
3. Chi tiết đầy đủ
Mở từng mục để xem bảng tính năng theo gói, đầu số, tên định danh, gói vận hành và tài nguyên mua thêm.
Tạm tính cho đơn vị của bạn
Điền số người dùng và chọn gói — bảng bên phải là cấu trúc chi phí năm đầu và năm gia hạn, cùng cách trình bày với báo giá chính thức để đối chiếu.
| Hạng mục | Trả 1 lần | Duy trì | Năm đầu | Gia hạn 12 tháng |
|---|---|---|---|---|
| Phí thiết lập (có AI, 10 người) | 2.200.000₫ | — | 2.200.000₫ | — |
| Phí duy trì Tổng đài AI × 10 người dùng | — | 3.080.000₫/tháng | 36.960.000₫ | 36.960.000₫ |
| Gói vận hành 1:1 | — | 733.333₫/tháng | 8.800.000₫ | 8.800.000₫ |
| Đầu số Voice Brandname Viettel × 1 | 550.000₫ | 55.000₫/tháng | 1.210.000₫ | 660.000₫ |
| Đầu số Voice Brandname Vinaphone × 1 | 126.000₫ | 60.000₫/tháng | 846.000₫ | 720.000₫ |
Ví dụ đối chiếu: 10 người dùng gói Tổng đài (không AI) + vận hành + 1 số Viettel + 1 số Vinaphone = 38.136.000₫ năm đầu, 36.580.000₫ gia hạn.